nùng nục
Định nghĩa
Tính từ: (từ láy) Chỉ trạng thái hoặc cảm giác ấm áp, dễ chịu, thường liên quan đến sự ấm cúng, êm ái, hoặc sự nồng ấm của cơ thể hay môi trường.
Ví dụ sử dụng
- (Căn phòng ấm áp, mang lại sự thoải mái dễ chịu.)
- (Chiếc chăn bông mới mang lại cảm giác ấm êm khi ngủ.)
- (Thời tiết hôm nay ấm áp dễ chịu, vừa phải.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "nùng nục" thường được dùng trong văn nói hoặc văn miêu tả, mang sắc thái gần gũi, thân mật, nhấn mạnh sự ấm áp vừa phải, không gay gắt.
- Mùa xuân về, khí trời nùng nục, hoa cỏ đâm chồi. (Mùa xuân đến, không khí ấm áp dễ chịu, cây cối bắt đầu phát triển.)
- Có thể kết hợp với các từ chỉ vật dụng như "chăn", "áo", "giường" để tả sự êm ái, ấm áp.
- Chiếc áo len cũ vẫn còn giữ được hơi nùng nục. (Chiếc áo len cũ vẫn còn cảm giác ấm áp khi mặc.)
Biến thể và từ gần giống
Nục (tính từ): ấm áp, dễ chịu — là gốc của từ láy "nùng nục".
- Trời nục quá, không cần mặc áo khoác. (Trời ấm áp quá, không cần mặc áo khoác.)
Ấm nục (tính từ ghép): ấm áp vừa phải, dễ chịu.
- Căn nhà nhỏ ấm nục vào mùa đông. (Căn nhà nhỏ ấm áp dễ chịu vào mùa đông.)
Từ đồng nghĩa
- Ấm áp: có nhiệt độ vừa phải, dễ chịu.
- Êm ái: mềm mại, dễ chịu khi tiếp xúc.
- Dễ chịu: mang lại cảm giác thoải mái, không khó chịu.
Thành ngữ liên quan
- Nùng nục như chăn bông: so sánh sự ấm áp, êm ái như chiếc chăn bông.
- Vòng tay mẹ ôm con nùng nục như chăn bông. (Vòng tay mẹ ôm con ấm áp và êm ái như chiếc chăn bông.)